- Ngày 12/11/2005 THỨ BẢY Ngày 11/10 ÂL (Ngày Canh Tý)
- 13/11/2005 CHỦ NHẬT Ngày 12/10 ÂL (Ngày Tân Sửu)
- 14/11/2005 THỨ HAI Ngày 13/10 ÂL (Ngày Nhâm Dần)
- 15/11/2005 THỨ BA Ngày 14/10 ÂL (Ngày Quý Mão)
- 16/11/2005 THỨ TƯ Ngày 15/10 ÂL (Ngày Giáp Thìn)
- 17/11/2005 THỨ NĂM Ngày 16/10 ÂL (Ngày Ất Tỵ)
- 18/11/2005 THỨ SÁU Ngày 17/10 ÂL (Ngày Bính Ngọ)
- 19/11/2005 THỨ BẢY Ngày 18/10 ÂL (Ngày Đinh Mùi)
- 20/11/2005 CHỦ NHẬT Ngày 19/10 ÂL (Ngày Mậu Thân)
- 21/11/2005 THỨ HAI Ngày 20/10 ÂL (Ngày Kỷ Dậu)
- 22/11/2005 THỨ BA Ngày 21/10 ÂL (Ngày Canh Tuất)
- 23/11/2005 THỨ TƯ Ngày 22/10 ÂL (Ngày Tân Hợi)
- 24/11/2005 THỨ NĂM Ngày 23/10 ÂL (Ngày Nhâm Tý)
- 25/11/2005 THỨ SÁU Ngày 24/10 ÂL (Ngày Quý Sửu)
- 26/11/2005 THỨ BẢY Ngày 25/10 ÂL (Ngày Giáp Dần)
- 27/1/2005 CHỦ NHẬT Ngày 26/10 ÂL (Ngày Ất Mão)
- 28/11/2005 THỨ HAI Ngày 27/10 ÂL (ngày Bính Thìn)
- 29/11/2005 THỨ BA Ngày 28/10 ÂL (ngày Đinh Tỵ)
- 30/11/2005 THỨ TƯ NGày 29/10 ÂL (Ngày Mậu Ngọ)
- 1/12/2005 THỨ NĂM Ngày 01/11 ÂL (Ngày Kỷ Mùi)
- 2/12/2005 THỨ SÁU Ngày 02/11 ÂL (Ngày Canh Thân)
- 3/12/2005 THỨ BẢY Ngày 03/11 ÂL (Ngày Tân Dậu)
- 4/12/2005 CHỦ NHẬT Ngày 04/11 ÂL (Ngày Nhâm Tuất)
- 05/12/2005 THỨ HAI Ngày 05/11/ÂL (Ngày Quý Hợi)
- 06/12/2005 THỨ BA Ngày 06/11 ÂL (Ngày Giáp Tý)
- 07/12/2005 THỨ TƯ Ngày 7/11 ÂL (Ngày Ất Sửu)
- 08/12/2005 THỨ NĂM Ngày 08/11 ÂL (Ngày Bính Dần)
- 09/12/2005 THỨ SÁU Ngày 09/11 ÂL (Ngày Đinh Mão)
- 10/12/2005 THỨ BẢY Ngày 10/11 ÂL (Ngày Mậu Thìn)
- 11/12/2005 CHỦ NHẬT Ngày 11/11 ÂL
- THỨ HAI ngày 12/12/2005 (ngày 12/11 ÂL)
- 13/12/2005 THỨ BA Ngày 13/11 ÂL
- 14/12/2005 THỨ TƯ Ngày 14/11 ÂL
- 15/12/2005 THỨ NĂM Ngày 15/11 ÂL
- Từ 16/11 đến 25/11 Ất Dậu
- LVS từ ngày 26/11 đến 1/12 (Âm lịch)
- Ngày 2 tháng Chạp đến 8 tháng Chạp năm Ất Dậu
- Ngày 10 tháng Chạp năm Ất Dậu đến 16 tháng Chạp năm Ất Dậu
- LVS từ 16 tháng chạp đến 23 tháng chạp năm Ất Dậu
- LVS từ 24 tháng chạp năm Ất Dậu đến 29 tháng chạp năm Ất Dậu
- LVS ngày 1 tháng Giêng năm Bính Tuất đến 7 tháng Giêng năm Bính Tuất
- LVS từ 8 tháng Giêng đến 15 tháng Giêng năm Bính Tuất
- LVS ngày 16 tháng Giêng năm Bính Tuất đến 22 tháng Giêng năm Bính Tuất
- LVS từ ngày 23 tháng giêng năm Bính Tuất đến 30 tháng Giêng năm Bính Tuất
- LVS từ ngày 1/2 năm Bính Tuất đến 6/2 năm Bính Tuất
- LVS từ 7/2 năm Bính Tuất đến 20/2 năm Bính Tuất
- LVS từ ngày 21 tháng 2 năm Bính Tuất đến 27 tháng 2 năm Bính Tuất
- LVS từ 28/2 đến 5/3 năm Bính Tuất
- LVS từ 6/3 năm Bính Tuất đến 12/3 năm Bính Tuất
- LVS từ ngày 13/3 đến ngày 19/3 năm Bính tuất
- LVS từ 20/3 năm Bính Tuất đến 26/3 năm Bính Tuất
- LVS từ 27/3 năm Bính Tuất đến 3/4 năm Bính Tuất
- LVS từ 4/4 năm Bính Tuất đến 10/4 năm Bính Tuất
- LVS từ 11/4 năm Bính Tuất đến 17/4 năm Bính Tuất
- LVS từ 18/4 năm Bính Tuất đến 24/4 năm Bính Tuất
- LVS từ 25/4 năm Bính Tuất đến 02/05 năm Bính Tuất
- LVS từ 03/05 năm Bính Tuất đến 09/05 năm Bính Tuất
- LVS từ 09/05 năm Bính Tuất đến 16/05 năm Bính Tuất
- LVS từ 17/05 năm Bính Tuất đến 23/05 năm Bính Tuất
- LVS từ 24/05 năm Bính Tuất đến 30/05 năm Bính Tuất
- LVS từ 01/06 năm Bính Tuất đến 07/06 năm Bính Tuất
- LVS từ 08/06 năm Bính Tuất đến 14/06 năm Bính Tuất
- LVS từ 15/06 năm Bính Tuất đến 21/06 năm Bính Tuất
- LVS từ 22/06 năm Bính Tuất đến 28/06 năm Bính Tuất
- LVS từ 29/06 năm Bính Tuất đến 06/07 năm Bính Tuất
- LVS từ 07/07 năm Bính Tuất đến 13/07 năm Bính Tuất
- LVS từ 14/07 năm Bính Tuất đến 20/07 năm Bính Tuất
- LVS từ 21/07 năm Bính Tuất đến 27/07 năm Bính Tuất
- LVS từ 28/07 năm Bính Tuất đến 04/07 (nhuận) năm Bính Tuất
- LVS từ 05/07 năm Bính Tuất đến 11/07 (nhuận) năm Bính Tuất
- LVS từ 12/07 năm Bính Tuất đến 18/07 (nhuận) năm Bính Tuất
- LVS từ 19/07 năm Bính Tuất đến 25/07 năm Bính Tuất (nhuận)
- LVS từ 26/07 (nhuận) năm Bính Tuất đến 03/08 năm Bính Tuất
- LVS từ 04/08 năm Bính Tuất đến 10/08 năm Bính Tuất
- LVS từ 11/08 năm Bính Tuất đến 17/08 năm Bính Tuất
- Lịch Vạn Sự